scrag end
Danh từ: Phần thịt cổ (thường là thịt bê) thuộc phần cuối gần xương sống, thường là phần thịt nạc, ít mỡ và kém chất lượng hơn so với các phần thịt khác.
- (Người bán thịt khuyên dùng phần thịt cổ để nấu món hầm vì nó sẽ trở nên mềm khi nấu chậm.)
- (Cô ấy đã mua một phần thịt cổ bê để chuẩn bị nước dùng truyền thống.)
scrag end of mutton: Phần thịt cổ của cừu, cũng có đặc tính tương tự như thịt bê.
- The scrag end of mutton is often used in Irish stew. (Phần thịt cổ của cừu thường được dùng trong món hầm kiểu Ireland.)
scrag end (nghĩa bóng): Trong văn nói, có thể dùng để chỉ phần cuối cùng, phần thừa hoặc phần kém giá trị của một vật gì đó.
- He got the scrag end of the deal, receiving only the leftovers. (Anh ấy nhận được phần tồi tệ nhất của thỏa thuận, chỉ nhận được đồ thừa.)
Scrag (danh từ): Cũng có nghĩa là phần thịt cổ hoặc một người gầy gò, ốm yếu.
- The dog was just a scrag of bones after the long winter. (Con chó chỉ còn là một bộ xương gầy sau mùa đông dài.)
Scraggy (tính từ): Gầy gò, xương xẩu.
- The scraggy cat wandered the streets. (Con mèo gầy gò lang thang trên đường phố.)
- Neck end: Phần thịt cổ (nói chung).
- Lean cut: Phần thịt nạc (thường chỉ chung các loại thịt ít mỡ).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "scrag end". Tuy nhiên, từ "scrag" có thể kết hợp với "off" trong văn nói: - Scrag off: (thô tục) Biến đi, cút đi. - He told the annoying salesman to scrag off. (Anh ấy bảo người bán hàng khó chịu hãy biến đi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "scrag end". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mô tả phần thịt kém chất lượng.